Thẻ Hội Viên

Thẻ thành viên

Mệnh Giá Thẻ
(VNĐ)

Dùng cho gói 
khám sức khỏe

Số lần miễn phí

(tiền khám bệnh
trong một năm)

 

 

 

Mức miễn

giảm

(các dịch vụ không nằm trong gói)



 

 

     

DIAMOND

5.000.000

Đặc biệt

Nam: 5.415.000

Nữ: 5.685.000

Không giới hạn
(Tiết kiệm lên đến 
không giới hạn)

15%

 

 

 

 

 

GOLD

3.000.000

Mở rộng

Nam: 3.295.000

Nữ: 3.485.000

Tối đa 10 lần
(tiết kiệm lên đến 1.000.000 đồng)

10%

 

 

 

 

 

SILVER

1.500.000

Tiêu chuẩn

Nam: 1.685.000

Nữ: 1.720.000

Tối đa 5 lần
(tiết kiệm lên đến 500.000 đồng)

5%

 

 

 

 

 

 

 Điều khoản của các dịch vụ:

  1. Không áp dụng đồng thời với các chương trình khuyến mãi khác.
  2. Thẻ chỉ sử dụng cho một khách hàng.
  3. Thẻ có giá trị sử dụng trong một năm kể từ ngày đăng ký khám lần đầu.
  4. Khách hàng vui lòng xuất thẻ dịch vụ cho lễ tân khi đăng ký khám.
  5. Phòng khám hân hạnh phục vụ quý khách từ thứ 2 đến thứ 7 hàng tuần(7h - 11h30, 13h00 - 16h00)
  6. Khách hàng vui lòng đặt hẹn khám qua số điện thoại : (028) 39 558 999.

 

       ==================================== 

DANH MỤC KHÁM SỨC KHỎE      NAM    NỮ
THẺ BẠC VÀNG KIM
CƯƠNG
BẠC VÀNG KIM
CƯƠNG
 
GIÁ THẺ   1,500,000   3,000,000   5,000,000   1,500,000   3,000,000   5,000,000
Khám Nội tổng quát 100,000
Khám chuyên khoa Mắt  100,000
Chụp đáy mắt huỳnh quang (tầm soát bệnh lý võng mạc/cận thị, đái tháo đường, tăng huyết áp) 250,000    
Khám chuyên khoa Tai Mũi Họng 100,000
Nội soi Tai Mũi Họng (tầm soát ung thư vòm họng) 210,000
Khám chuyên khoa Da Liễu 100,000  
Khám sản phụ khoa + PAP SMEAR (2) 220,000           
Khám sản phụ khoa + PAP LIQUI PREP 450,000          
Khám sản phụ khoa + PAP CLEARPREP (2) 600,000          
Đo điện tim 50,000
Siêu âm tim 250,000  
Siêu âm bụng tổng quát 100,000
Siêu âm tuyến giáp (tầm soát ung thư tuyến giáp) 100,000
Siêu âm tuyến vú (tầm soát ung thư tuyến vú)(2) 100,000        
X-quang tim phổi thẳng kỹ thuật số 110,000
Đo loãng xương 2 vị trí (Máy DXA- Hologic-USA) 300,000    
Công thức máu (tầm soát thiếu máu, ung thư máu) 60,000
Nhóm máu (ABO, Rh) 90,000
Đường huyết lúc đói 30,000
Chức năng thận (Urea, creatinin) 80,000
Chức năng gan (GOT, GPT) 70,000
Men gan (GGT) 35,000  
Bộ mỡ máu (Cholesterol, HDL, LDL, Triglycerides) 120,000
Acid uric (tầm soát bệnh Gout) 40,000
Calcium 40,000    
CRP Định lượng 80,000        
Chức năng tuyến giáp (FT3, FT4, TSH)  360,000        
Anti HAV IgG (Kháng thể viêm gan A) 170,000      
HBsAg định lượng (Viêm gan siêu vi B) 120,000    
Anti-HBc định tính (Kháng thể lõi viêm gan B) 110,000        
Anti HBs định lượng (Kháng thể viêm gan B) 140,000    
Anti HCV định lượng (Viêm gan siêu vi C) 140,000    
Testosterone(1)(hormon sinh dục nam) 160,000          
AFP (tầm soát ung thư gan) 160,000    
CEA (tầm soát ung thư đại trực tràng) 200,000        
CA19-9 (tầm soát ung thư tụy, ruột) 220,000        
CA 72-4 (tầm soát ung thư dạ dày) 20,000        
Cyfra 21.1 (tầm soát ung thư phổi không TB nhỏ) 220,000        
Pro GRP (tầm soát ung thư phổi tế bào nhỏ) 220,000        
PSA(1)(tầm soát ung thư tuyến tiền liệt) 220,000          
CA 15.3 (2) (tầm soát ung thư vú) 220,000          
CA 125(2) (tầm soát ung thư buồng trứng) 220,000          
Tổng phân tích nước tiểu  40,000
FibroScan 300,000          
    1,685,000 3,295,000 5,415,000 1,720,000 3,485,000 5,615,000

          (1) dành riêng cho nam giới 

          (2) dành riêng cho phụ nữ