Người trẻ bị cận thị tiến triển, nhức đầu mỏi mắt do làm việc màn hình nhiều giờ
"Năm ngoái mới -3 độ, năm nay đã -4.5 độ rồi." Câu nói quen thuộc của nhiều bạn trẻ khi đi khám mắt hàng năm. Cận thị không còn là vấn đề của riêng học sinh - hiện tượng cận thị tiếp tục tăng ở người 18-30 tuổi đang trở nên phổ biến, đặc biệt trong thời đại làm việc 8-10 giờ/ngày trước màn hình. Nhiều người trẻ băn khoăn: Cứ tăng mãi như này thì sao? Khi nào thì nên mổ mắt? Hay cứ đeo kính là đủ?
Câu hỏi quan trọng nhất: Độ cận bao nhiêu thì chỉ cần đeo kính? Độ nào thì nên cân nhắc mổ? Và quan trọng hơn - cận vẫn đang tăng thì có được mổ không? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng mức độ cận thị, biết mình đang ở giai đoạn nào, và đưa ra quyết định đúng đắn giữa đeo kính hay phẫu thuật.
Cận thị (myopia) xảy ra khi nhãn cầu dài bất thường từ trước ra sau, khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Kết quả: Bạn nhìn gần rõ, nhìn xa mờ.
Thông thường, cận thị bắt đầu từ 6-14 tuổi và "ổn định" khi trưởng thành (18-25 tuổi). Nhưng thực tế, nhiều người 20-30 tuổi vẫn thấy độ cận tăng 0.25-0.75 độ/năm. Tại sao?
>> Tìm hiểu thêm: Gói Khám Sức Khỏe Hè Cho Trẻ Em: Nội Soi, Xét Nghiệm Máu Và Kiểm Tra Thính Lực – Cần Làm Gì Trước Năm Học Mới?
Làm việc 8-10 giờ/ngày trước màn hình máy tính, sau đó về nhà lại lướt điện thoại thêm 2-3 giờ. Mắt liên tục điều tiết cho nhìn gần, cơ thể mi bị căng liên tục, dẫn đến nhãn cầu tiếp tục "kéo dài".
Nghiên cứu cho thấy, người dành ít thời gian ngoài trời (<30 phút/ngày) có nguy cơ cận thị tăng nhanh hơn. Ánh sáng tự nhiên giúp giải phóng dopamine ở võng mạc, ức chế sự kéo dài của nhãn cầu.
Stress kéo dài làm tăng cortisol, ảnh hưởng đến sức khỏe mắt. Thiếu ngủ (<6 giờ/đêm) làm mắt không có đủ thời gian nghỉ ngơi và phục hồi.
Nếu cả bố và mẹ đều cận, con có 50-60% khả năng bị cận. Nếu chỉ một người cận, xác suất khoảng 25-30%. Yếu tố gen quyết định "khả năng nhãn cầu dễ kéo dài", còn lối sống quyết định nó có thực sự kéo dài hay không.
Nhiều người trẻ đeo kính cũ (độ cũ thấp hơn độ hiện tại), hoặc đeo kính quá mạnh, khiến mắt phải điều tiết sai, dẫn đến cận tăng nhanh hơn.
Nghiên cứu từ NCBI cho thấy: Khoảng 25-30% người trẻ 18-25 tuổi vẫn có cận thị tiến triển, đặc biệt những người làm công việc văn phòng, nghiên cứu, lập trình. Tốc độ tăng trung bình: 0.25-0.75 độ/năm, có người lên đến 1-1.5 độ/năm.
Cận thị được đo bằng đơn vị Diop (D), ký hiệu âm (-). Càng âm nhiều = cận càng nặng.
| Mức độ | Độ cận (Diop) | Đặc điểm | Nguy cơ biến chứng |
| Cận nhẹ | -0.5 đến -3.0 | Nhìn xa hơi mờ, chỉ cần kính khi lái xe, xem phim | Thấp |
| Cận trung bình | -3.0 đến -6.0 | Cần đeo kính suốt ngày, không kính không nhìn rõ người đối diện | Trung bình |
| Cận nặng (High myopia) | -6.0 trở xuống | Không kính = không nhận diện được người quen, kính rất dày | Cao |
| Cận bệnh lý (Pathologic myopia) | -10.0 trở xuống + tổn thương võng mạc | Biến chứng võng mạc, có thể mất thị lực vĩnh viễn | Rất cao |
Bạn vẫn sống bình thường không kính, chỉ cần đeo khi lái xe ban đêm, xem bảng đen từ xa, hoặc xem phim rạp. Nhiều người cận nhẹ thậm chí không biết mình cận cho đến khi khám mắt tổng quát.
Nguy cơ biến chứng mắt gần như người bình thường. Tuy nhiên, nếu độ cận tăng 0.5-1 độ/năm, cần theo dõi sát để tránh tiến triển nhanh.
>> Đọc thêm: Khám Sức Khỏe Lái Xe Hạng A, B
Đây là mức cận phổ biến nhất ở người trẻ Việt Nam. Bạn cần đeo kính cả ngày để sinh hoạt, làm việc. Không kính, bạn không nhìn rõ mặt người đối diện cách 2-3 mét.
Kính bắt đầu dày hơn (đặc biệt nếu dùng tròng thường), cân nhắc dùng tròng mỏng (high index) để giảm độ dày. Nguy cơ biến chứng mắt tăng nhẹ (tách võng mạc, glaucoma) nhưng vẫn ở mức kiểm soát được.
Không kính, bạn gần như "mù" - không nhận diện được người quen đứng cách 1 mét. Kính rất dày (thường >5mm ở mép), nặng, khó chịu. Nhiều người chuyển sang kính áp tròng vì kính gọng quá dày.
Nguy cơ biến chứng mắt tăng đáng kể: Tách võng mạc (gấp 10-20 lần người bình thường), glaucoma, đục thủy tinh thể sớm (40-50 tuổi thay vì 60-70 tuổi). Cần khám mắt định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm biến chứng.
Đây là mức cận nghiêm trọng nhất. Ngoài độ cận cao, còn có tổn thương cấu trúc mắt: Võng mạc mỏng, mạch máu võng mạc bất thường, đốm vàng thoái hóa. Nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn rất cao nếu không theo dõi và điều trị kịp thời.
LASIK thông thường không phù hợp (giải thích ở phần sau). Cần các phương pháp khác: Cấy kính nội nhãn (ICL), thay thủy tinh thể...
Bác sĩ nhãn khoa thử độ kính cận thị để đảm bảo đeo kính đúng độ, tránh cận tiến triển nhanh
Độ cận nhẹ đến trung bình (-0.5 đến -4.0) + độ cận ổn định:
Nếu độ cận của bạn không tăng trong 1-2 năm gần đây, đeo kính là lựa chọn an toàn nhất. Kính không có tác dụng phụ lâu dài, dễ thay đổi khi độ cận thay đổi, chi phí thấp (vài trăm nghìn đến vài triệu cho một cặp kính tốt).
Độ cận vẫn đang tăng (chưa ổn định):
Nếu năm ngoái -3.0, năm nay -3.75, năm sau có thể -4.5 → KHÔNG nên mổ. Mổ mắt chỉ "sửa" độ cận hiện tại, không ngăn được việc độ cận tiếp tục tăng. Mổ khi độ cận chưa ổn định = sau vài năm lại cận trở lại, phải mổ lần 2 hoặc đeo kính lại.
Tuổi dưới 21-22 (nam) hoặc dưới 20-21 (nữ):
Mắt vẫn đang phát triển, độ cận có thể chưa ổn định hoàn toàn. Hầu hết bác sĩ khuyên đợi đến ít nhất 21 tuổi (nam) hoặc 20 tuổi (nữ), và phải có độ cận ổn định ≥1 năm.
Nghề nghiệp không đòi hỏi thị lực hoàn hảo:
Nếu công việc của bạn không yêu cầu thị lực 10/10 (ví dụ: văn phòng, nghệ thuật, giáo viên...), đeo kính hoặc kính áp tròng là đủ. Không nhất thiết phải mổ.
Sợ rủi ro phẫu thuật:
Mọi phẫu thuật đều có rủi ro, dù nhỏ. Nếu bạn lo lắng về biến chứng (mắt khô, hào quang, thoái hóa giác mạc...), đeo kính là lựa chọn không rủi ro.
Đeo kính áp tròng để điều chỉnh cận thị — lựa chọn thay thế kính gọng trước khi cân nhắc phẫu thuật
Độ cận ổn định ≥1 năm + tuổi ≥21:
Nếu hai năm gần đây độ cận không thay đổi (ví dụ: năm ngoái -4.25, năm nay vẫn -4.25), bạn là ứng viên tốt cho phẫu thuật. Đặc biệt nếu độ cận từ -3.0 đến -8.0 (khoảng "sweet spot" cho LASIK).
Công việc yêu cầu không đeo kính:
Vận động viên, phi công, cảnh sát, lính cứu hỏa, diễn viên, người mẫu... - những nghề không tiện đeo kính hoặc kính áp tròng. Mổ mắt giúp tự do hoạt động mà không lo kính rơi, vỡ, hoặc kính áp tròng khô.
Kính áp tròng gây khó chịu, dị ứng:
Một số người không dung nạp kính áp tròng: Mắt khô, đỏ, dị ứng dung dịch, viêm giác mạc. Nếu đã thử nhiều loại kính áp tròng mà vẫn không được, mổ là lựa chọn hợp lý.
Chênh lệch độ cận hai mắt lớn (anisometropia):
Ví dụ: Mắt trái -2.0, mắt phải -5.0. Chênh lệch >2 độ khiến não khó xử lý hình ảnh, gây mệt mỏi, nhức đầu. Mổ giúp cân bằng lại, não dễ điều hòa hơn.
Muốn thay đổi lối sống:
Du lịch nhiều, lặn biển, chơi thể thao mạo hiểm... Kính gọng cồng kềnh, kính áp tròng không tiện. Mổ mắt cho tự do, thoải mái.
Tuy nhiên, quyết định mổ hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác: độ dày giác mạc, hình dạng giác mạc, tình trạng sức khỏe mắt, kỳ vọng của bạn...
Kiểm tra tình trạng giác mạc và mức độ cận thị bằng máy đèn khe tại cơ sở nhãn khoa chuyên khoa
Đây là phương pháp phổ biến nhất, chiếm 70-80% ca mổ cận thị. Bác sĩ dùng laser tạo một "cánh" mỏng trên giác mạc, bật lên, dùng laser excimer "cạo" bỏ một lớp giác mạc bên trong để thay đổi độ cong, sau đó đặt cánh lại vị trí cũ.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Giới hạn độ cận: -1.0 đến -10.0 (tùy độ dày giác mạc). Tối ưu: -3.0 đến -8.0.
Phương pháp mới hơn, không cần tạo cánh giác mạc. Laser tạo một "thấu kính" nhỏ bên trong giác mạc, sau đó bác sĩ rạch một vết nhỏ 2-3mm, lấy thấu kính đó ra.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Giới hạn độ cận: -1.0 đến -10.0. Tối ưu: -3.0 đến -8.0.
Phương pháp cổ điển nhất, dùng trước LASIK. Bác sĩ bỏ hết lớp biểu mô giác mạc, sau đó dùng laser cạo giác mạc, để giác mạc tự phục hồi lớp biểu mô mới.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Giới hạn độ cận: -1.0 đến -6.0. Tối ưu cho cận nhẹ đến trung bình.
Không phải laser, mà là "cấy" một thấu kính mỏng vào trong mắt, đặt giữa mống mắt và thủy tinh thể tự nhiên. Giống như một "kính áp tròng vĩnh viễn" bên trong mắt.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Giới hạn độ cận: -3.0 đến -20.0. Tối ưu cho cận nặng (-8.0 trở xuống) hoặc người giác mạc mỏng không thể LASIK/SMILE.
Nếu năm nay -4.0, năm trước -3.25 → Đợi thêm ít nhất 1 năm nữa. Mổ khi độ cận chưa ngừng tăng = lãng phí tiền, có thể phải mổ lại.
Mắt vẫn đang phát triển. Đợi đến 21-22 tuổi và độ cận ổn định ≥1 năm.
LASIK/SMILE cần giác mạc dày tối thiểu 480-500 micron. Nếu mỏng hơn, nguy cơ ectasia (giác mạc phồng ra) sau mổ - biến chứng nghiêm trọng, khó điều trị.
>> Xem thêm: Khô Mắt Mạn Tính: 7 Nguyên Nhân & 5 Bài Tập Massage Mắt
Keratoconus (giác mạc hình nón) là chống chỉ định tuyệt đối cho LASIK/SMILE. Mổ laser có thể làm giác mạc yếu hơn, tiến triển nhanh hơn.
Bệnh tự miễn làm chậm quá trình lành vết thương, tăng nguy cơ nhiễm trùng, viêm giác mạc sau mổ.
Đường huyết cao làm chậm lành vết thương, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Nếu HbA1c <7% và ổn định ≥6 tháng, có thể cân nhắc.
LASIK/SMILE làm giảm lượng nước mắt 20-30% trong 3-6 tháng đầu. Nếu bạn đã bị khô mắt nặng trước mổ, sau mổ sẽ tồi tệ hơn nhiều.
Hormone thay đổi trong thai kỳ và sau sinh làm độ cận dao động. Đợi ít nhất 3-6 tháng sau khi ngừng cho con bú.
Nếu bạn mong mổ xong nhìn "siêu xa" 12/10, hoặc "không bao giờ cận lại" → Đừng mổ. 95% người đạt 10/10 hoặc 9/10, còn 5% có thể còn cận sót 0.25-0.75 độ. Và 10-20% người cận nặng có thể tái cận sau 5-10 năm.
Tại Phòng Khám Đa Khoa Đại Phước, chúng tôi có bác sĩ chuyên khoa mắt giàu kinh nghiệm, sẵn sàng tư vấn chi tiết về tình trạng mắt của bạn, đánh giá xem bạn có phù hợp với phẫu thuật hay không. Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch khám, hãy liên hệ trực tiếp hoặc gọi hotline 1900 599 941 - 0938 829 831.
Bác sĩ chuyên khoa mắt Phòng Khám Đa Khoa Đại Phước thăm khám đánh giá tình trạng cận thị tiến triển
Mắt cộm, cay, chảy nước mắt, sợ ánh sáng. LASIK/SMILE: Khó chịu 2-4 giờ. PRK: Đau 2-3 ngày. Bạn cần nghỉ ngơi, nhắm mắt, dùng thuốc nhỏ mắt theo đơn.
LASIK/SMILE: 70-80% thấy rõ ngay ngày 2-3, làm việc nhẹ được. PRK: Vẫn mờ, cần 5-7 ngày mới rõ. Tránh dụi mắt, tắm gội cẩn thận, không bơi lội.
Thị lực tiếp tục cải thiện. Có thể thấy hào quang, lóa khi nhìn đèn ban đêm (đặc biệt LASIK). 80-90% tự hết sau 3-6 tháng. Mắt khô: 20-30% người bị, cần nhỏ nước mắt nhân tạo 4-6 lần/ngày.
Thị lực ổn định. Hầu hết biến chứng tạm thời (hào quang, khô mắt) đã hết. Bác sĩ khám lại để đánh giá kết quả cuối cùng.
Đây là nỗi lo lớn nhất. Theo nghiên cứu từ NCBI:
Nguyên nhân tái cận: Nhãn cầu tiếp tục kéo dài (đặc biệt người cận nặng ban đầu), lối sống sau mổ (nhìn màn hình nhiều, thiếu ánh sáng tự nhiên).
Lưu ý: Mổ mắt chỉ sửa độ cận, KHÔNG chữa khỏi "bệnh cận thị". Nhãn cầu vẫn dài hơn bình thường, võng mạc vẫn bị căng, nguy cơ tách võng mạc, thoái hóa võng mạc vẫn cao như trước mổ. Sau mổ, bạn vẫn cần khám mắt định kỳ 1 năm/lần (cận nặng: 6 tháng/lần).
>> Tìm hiểu thêm: Kiểm tra độ cận định kỳ (Đo Khúc Xạ Tự Động)
Cứ 20 phút nhìn màn hình, nghỉ 20 giây, nhìn xa 20 feet (6 mét). Giúp cơ thể mi được thư giãn, giảm mệt mỏi.
Ánh sáng tự nhiên giúp giải phóng dopamine, ức chế nhãn cầu kéo dài. Nghiên cứu cho thấy, trẻ em dành 2 giờ/ngày ngoài trời giảm 30-40% nguy cơ cận thị so với trẻ chỉ ở trong nhà.
Màn hình máy tính: Cách mắt 50-70cm, hơi thấp hơn tầm mắt 10-15 độ. Điện thoại: Cách mắt ít nhất 30-40cm. Sách: Cách mắt 30-35cm.
Đọc, làm việc trong phòng sáng (≥500 lux). Ánh sáng quá tối khiến mắt phải điều tiết nhiều hơn, tăng căng thẳng cơ thể mi.
Cận nhẹ-trung bình: 1 năm/lần. Cận nặng: 6 tháng/lần. Phát hiện sớm cận tăng nhanh hoặc biến chứng võng mạc.
Đừng đeo kính cũ (độ thấp hơn độ hiện tại). Kính yếu hơn khiến mắt phải điều tiết nhiều, cận tăng nhanh hơn. Cứ 1-2 năm, khám lại để cập nhật độ kính nếu cần.
Vitamin A (cà rốt, khoai lang), Omega-3 (cá hồi, cá thu), Lutein & Zeaxanthin (rau bina, cải xoăn) tốt cho võng mạc và thị lực.
Mắt cần nghỉ ngơi để phục hồi. Thiếu ngủ kéo dài làm tăng áp lực nội nhãn, tăng nguy cơ cận thị tiến triển.
>> Đọc thêm: Mất Ngủ Mạn Tính Ở Người Trẻ: Nguyên Nhân Do Đâu?
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, dựa trên các nghiên cứu y khoa và kinh nghiệm lâm sàng. Mỗi người có tình trạng mắt khác nhau, cần thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa mắt để được đánh giá chi tiết, tư vấn phương án phù hợp nhất (đeo kính, kính áp tròng, hay phẫu thuật), và được giải đáp mọi thắc mắc cụ thể về tình trạng của mình.
1. Mổ mắt có đau không?
>> Không đau trong quá trình mổ vì được nhỏ thuốc tê. Sau mổ: LASIK/SMILE hơi cộm, cay 2-4 giờ. PRK đau vừa 2-3 ngày, dùng thuốc giảm đau được. Đa số người chịu đựng được.
2. Mổ xong có được nhìn 10/10 ngay không?
>> LASIK/SMILE: 70-80% thấy rõ ngay ngày 2-3, nhưng cần 1-3 tháng để ổn định hoàn toàn. PRK: 5-7 ngày mới rõ dần, 3-6 tháng mới ổn định. Khoảng 95% đạt 10/10 hoặc 9/10 sau khi ổn định.
3. Độ cận -7.0 có mổ được không?
>> Được, nếu giác mạc đủ dày (≥500 micron sau khi tính toán). LASIK/SMILE thường an toàn cho -1.0 đến -10.0. Nếu giác mạc mỏng, có thể cân nhắc ICL thay vì laser.
4. Sau mổ có thể tái cận không?
>> Có thể, đặc biệt người cận nặng (>-6.0). Tỷ lệ tái cận 15-25% sau 5-10 năm, thường tái 0.5-1.0 độ. Nguyên nhân: Nhãn cầu tiếp tục kéo dài hoặc lối sống sau mổ không tốt.
5. Mổ mắt có nguy hiểm không?
>> Nguy hiểm nghiêm trọng rất hiếm (<1%): Nhiễm trùng, ectasia giác mạc. Biến chứng nhẹ phổ biến hơn: Mắt khô (20-30%), hào quang ban đêm (15-20%), thường tự khỏi sau 3-6 tháng. Chọn bác sĩ giàu kinh nghiệm, cơ sở uy tín để giảm rủi ro.
Danh Sách Tài Liệu Tham Khảo