Phòng khám đại phước
Nâng niu sức khỏe - Giữ trọn niềm tin
Chuyên tầm soát ung thư sớm
Điều Trị Viêm Gan B Mạn Tính: 3 Thế Hệ Thuốc Kháng Virus - Nên Chọn Loại Nào?

Điều Trị Viêm Gan B Mạn Tính: 3 Thế Hệ Thuốc Kháng Virus - Nên Chọn Loại Nào?

Thứ 4, 18/03/2026, 22:01 GMT+7

Điều Trị Viêm Gan B Mạn Tính: 3 Thế Hệ Thuốc Kháng Virus - Nên Chọn Loại Nào?

Triệu chứng viêm gan B mạn tính đau vùng gan cần khám bác sĩ chuyên khoaTriệu chứng viêm gan B mạn tính đau vùng gan cần khám bác sĩ chuyên khoa

“Bác sĩ kê cho tôi uống Tenofovir, nhưng người bạn cũng bị viêm gan B lại uống Entecavir. Vậy thuốc nào tốt hơn?” - Đây là câu hỏi mà bác sĩ chuyên khoa của phòng khám thường xuyên gặp từ bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Với 296 triệu người mắc viêm gan B trên toàn thế giới (WHO, 2019) và Việt Nam nằm trong khu vực có tỷ lệ nhiễm cao >8%, việc hiểu rõ các lựa chọn điều trị là vô cùng quan trọng.

Trước hết, câu trả lời là: Không có thuốc nào “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Mỗi loại thuốc có ưu điểm riêng và phù hợp với từng nhóm bệnh nhân cụ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ 3 thế hệ thuốc kháng virus điều trị viêm gan B, từ đó có thể trao đổi tốt hơn với bác sĩ về phương án điều trị phù hợp nhất.

Tại Sao Viêm Gan B Mạn Tính Cần Điều Trị?

Trước khi đi vào chi tiết về thuốc, cần hiểu rõ mục tiêu điều trị. Nhiều người nghĩ viêm gan B “không có triệu chứng thì không cần điều trị” - đây là quan niệm sai lầm nguy hiểm.

Viêm gan B mạn tính được chẩn đoán khi xét nghiệm HBsAg dương tính kéo dài trên 6 tháng. Nếu không được điều trị kịp thời, virus sẽ âm thầm phá hủy gan, dẫn đến:

  • Xơ gan: 20-40% bệnh nhân tiến triển thành xơ gan
  • Ung thư gan: Nguy cơ ung thư tăng cao ở bệnh nhân xơ gan
  • Suy gan: Giai đoạn cuối, gan mất chức năng hoàn toàn

Mục tiêu điều trị viêm gan B:

  1. Ức chế sự nhân lên của virus (giảm tải lượng HBV-DNA xuống mức không phát hiện được)
  2. Làm giảm viêm gan (men gan ALT, AST trở về bình thường)
  3. Ngăn ngừa xơ gan và ung thư gan
  4. Cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ

Lưu ý quan trọng: Thuốc kháng virus KHÔNG chữa khỏi hoàn toàn viêm gan B. Chúng chỉ kiểm soát virus, giống như thuốc huyết áp kiểm soát huyết áp cao. Vì vậy, hầu hết bệnh nhân cần uống thuốc kéo dài, thậm chí suốt đời.

Khi Nào Cần Bắt Đầu Điều Trị?

Xét nghiệm máu phát hiện viêm gan B - Phòng khám Đại PhướcXét nghiệm máu phát hiện viêm gan B - Phòng khám Đại Phước

Không phải ai có HBsAg dương tính cũng cần uống thuốc ngay. Theo Quyết định 3310/QĐ-BYT của Bộ Y tế, chỉ định điều trị khi đáp ứng các tiêu chí sau:

1. Men gan tăng:

  • ALT tăng gấp 2 lần so với bình thường (>80 U/L)
  • Hoặc có bằng chứng xơ hóa gan/xơ gan (bất kể ALT ở mức nào)

>> Đọc thêm: Men gan cao nhưng không có triệu chứng: Có nguy hiểm

2. Tải lượng virus cao:

  • HBV-DNA ≥ 20.000 IU/ml nếu HBeAg dương tính
  • HBV-DNA ≥ 2.000 IU/ml nếu HBeAg âm tính

>> Xem thêm: Xét Nghiệm Tải Lượng Virus Viêm Gan B, C - Công Nghệ GeneXpert Tại Phòng Khám Đại Phước

3. Có bằng chứng tổn thương gan:

  • Qua sinh thiết gan, Fibroscan, hoặc chỉ số APRI

Nếu bạn chỉ là “người lành mang mầm bệnh” (HBsAg dương tính nhưng men gan bình thường, tải lượng virus thấp, gan không tổn thương), chỉ cần theo dõi định kỳ 6 tháng/lần mà chưa cần dùng thuốc.

 

>> Đọc thêm: Hệ thống đo độ đàn hồi gan Fibroscan

3 Thế Hệ Thuốc Kháng Virus: Từ Cũ Đến Mới

Hiện có 6 loại thuốc kháng virus được FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) phê duyệt điều trị viêm gan B. Chúng được chia thành 3 thế hệ dựa trên thời gian ra đời và hiệu quả điều trị:

Thế Hệ 1: Lamivudine và Adefovir (Ít Được Sử Dụng)

Lamivudine (Epivir-HBV, Zeffix)

  • Ra đời năm 1998, là thuốc kháng virus đầu tiên cho viêm gan B
  • Liều dùng: 100mg/ngày

Ưu điểm:

  • Giá thành rẻ nhất trong các thuốc kháng virus
  • An toàn cho phụ nữ mang thai và trẻ em
  • Tác dụng phụ ít

Nhược điểm nghiêm trọng:

  • Hiệu quả kháng virus trung bình (chỉ 40-70% bệnh nhân đạt HBV-DNA không phát hiện sau 1 năm)
  • Tỷ lệ kháng thuốc cực kỳ cao: 70% sau 5 năm sử dụng
  • Khi virus đã kháng Lamivudine, nhiều thuốc khác cũng mất hiệu quả

Adefovir (Hepsera)

  • Ra đời năm 2002
  • Liều dùng: 10mg/ngày

Ưu điểm:

  • Có hiệu quả với virus kháng Lamivudine

Nhược điểm:

  • Hiệu quả kháng virus thấp (kém hơn cả Lamivudine)
  • Kháng thuốc cao: 29% sau 5 năm
  • Độc tính thận

Kết luận: Hiện nay, Lamivudine và Adefovir rất ít được sử dụng như thuốc đầu tay do hiệu quả thấp và kháng thuốc cao. Chúng chỉ được cân nhắc trong các trường hợp đặc biệt như:

  • Phụ nữ mang thai (Lamivudine)
  • Bệnh nhân xơ gan mất bù (Lamivudine)
  • Chi phí điều trị rất hạn chế

Thế Hệ 2: Entecavir

Entecavir (Baraclude)

  • Ra đời năm 2005
  • Liều dùng: 0,5mg/ngày (hoặc 1mg/ngày nếu đã kháng Lamivudine)

Ưu điểm:

  • Hiệu quả kháng virus cao: 67-80% bệnh nhân đạt HBV-DNA không phát hiện sau 48 tuần
  • Tỷ lệ kháng thuốc rất thấp: Chỉ 1,2% sau 5 năm ở bệnh nhân chưa từng dùng thuốc kháng virus
  • An toàn, tác dụng phụ ít: Đau đầu nhẹ, mệt mỏi thường giảm sau vài tuần
  • Giá thành hợp lý (rẻ hơn Tenofovir)

Nhược điểm:

  • KHÔNG dùng cho người đã từng dùng Lamivudine (tỷ lệ kháng thuốc tăng lên 51% sau 5 năm)
  • Không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai
  • Ở bệnh nhân HIV đồng nhiễm, Entecavir có thể gây kháng thuốc HIV nếu không điều trị HIV đồng thời

Ai nên dùng Entecavir?

  • Bệnh nhân chưa từng dùng thuốc kháng virus (treatment-naive)
  • Muốn lựa chọn có chi phí phải chăng hơn Tenofovir
  • Không có HIV đồng nhiễm
  • Không có bệnh lý xương hoặc thận

Thế Hệ 3: Tenofovir

Tenofovir có 2 dạng: Tenofovir Disoproxil Fumarate (TDF)Tenofovir Alafenamide (TAF)

Tenofovir Disoproxil Fumarate (TDF - Viread)

  • Ra đời năm 2008
  • Liều dùng: 300mg/ngày

Ưu điểm:

  • Hiệu quả kháng virus rất cao: 76% bệnh nhân đạt HBV-DNA không phát hiện sau 48 tuần
  • Tỷ lệ kháng thuốc gần như bằng 0: Chưa có báo cáo kháng thuốc ở bệnh nhân chưa từng điều trị
  • Hiệu quả với virus kháng Lamivudine: Đây là thuốc cứu nguy cho bệnh nhân đã kháng Lamivudine hoặc Adefovir
  • An toàn cho HIV đồng nhiễm

Nhược điểm:

  • Ảnh hưởng đến xương và thận sau dùng dài hạn:
    • Giảm mật độ xương (tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương)
    • Giảm chức năng thận ở một số bệnh nhân
  • Giá thành cao hơn Entecavir
  • Không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai

Tenofovir Alafenamide (TAF - Vemlidy)

  • Ra đời năm 2016, là phiên bản cải tiến của TDF
  • Liều dùng: 25mg/ngày (liều thấp hơn TDF rất nhiều)

Ưu điểm:

  • Hiệu quả kháng virus tương đương TDF (thậm chí cao hơn một chút)
  • An toàn hơn TDF đáng kể:
    • Ít ảnh hưởng đến xương: Mật độ xương giảm ít hơn 75% so với TDF
    • Ít ảnh hưởng đến thận: Chức năng thận tốt hơn 40% so với TDF
  • Kháng thuốc gần như bằng 0
  • Dung nạp tốt, tác dụng phụ ít

Nhược điểm:

  • Giá thành đắt nhất trong tất cả các thuốc điều trị viêm gan B
  • Ít nghiên cứu dài hạn hơn TDF và Entecavir
  • Không có dữ liệu đầy đủ cho phụ nữ mang thai

Ai nên dùng Tenofovir (TDF hoặc TAF)?

  • Bệnh nhân đã kháng Lamivudine/Adefovir (thuốc thế hệ 1)
  • Bệnh nhân HIV đồng nhiễm
  • Bệnh nhân có loãng xương, bệnh thận mạn (ưu tiên TAF)
  • Muốn hiệu quả điều trị cao nhất và kháng thuốc thấp nhất
  • Điều kiện kinh tế cho phép (đặc biệt với TAF)

>> Đọc thêm: PHÒNG NGỪA UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN

So Sánh Trực Tiếp: Entecavir vs Tenofovir - Chọn Thuốc Nào?

Đây là câu hỏi mà cả bệnh nhân và bác sĩ đều quan tâm. Cả Entecavir và Tenofovir (TDF/TAF) đều là thuốc đầu tay được khuyến cáo bởi WHO, AASLD (Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Hoa Kỳ) và EASL (Hiệp hội Nghiên cứu Gan Châu Âu).

Nghiên Cứu So Sánh Gần Đây

Nghiên cứu quy mô lớn từ Đài Loan (2025)

  • Theo dõi 55.885 bệnh nhân trong 13 năm
  • Kết quả: Tenofovir giảm nguy cơ ung thư gan 24%, xơ gan mất bù 16% so với Entecavir
  • Lợi ích đặc biệt rõ ở bệnh nhân đã có xơ gan

Nghiên cứu đa quốc gia (2025)

  • 1.605 bệnh nhân từ 22 trung tâm quốc tế
  • Kết quả: Hiệu quả virus học tương đương sau 48 tuần
  • Cả hai đều an toàn và hiệu quả

Kết luận từ nghiên cứu:

  • Cả hai đều là lựa chọn tuyệt vời cho bệnh nhân chưa từng điều trị
  • Tenofovir có thể có ưu thế nhẹ về ngăn ngừa ung thư gan
  • Entecavir có giá thành phải chăng hơn

Bảng So Sánh Chi Tiết

Tiêu Chí

Lamivudine (Thế hệ 1)

Entecavir (Thế hệ 2)

TDF (Thế hệ 3)

TAF (Thế hệ 3)

Hiệu quả kháng virus

Trung bình (40-70%)

Cao (67-80%)

Rất cao (76%)

Rất cao (76-80%)

Kháng thuốc sau 5 năm

70%

1,2%

0%

0%

An toàn cho thận

Tốt

Tốt

Cần theo dõi

Rất tốt

An toàn cho xương

Tốt

Cần theo dõi

Cần theo dõi

Rất tốt

Phụ nữ mang thai

Được phép

Không khuyến cáo

Không khuyến cáo

Chưa đủ dữ liệu

HIV đồng nhiễm

Có (nhưng kém)

Không khuyến cáo

Được khuyến cáo

Được khuyến cáo

Kháng Lamivudine

-

Không dùng

Hiệu quả

Hiệu quả

Lựa Chọn Thuốc Theo Tình Huống Cụ Thể

1. Bệnh Nhân Mới Chẩn Đoán, Chưa Từng Điều Trị

Lựa chọn ưu tiên:

  • Entecavir 0,5mg/ngày HOẶC
  • Tenofovir (TDF 300mg hoặc TAF 25mg)/ngày

Cách quyết định:

  • Nếu điều kiện kinh tế hạn chế → Entecavir
  • Nếu muốn hiệu quả tối đa và có điều kiện → TAF
  • Nếu có bệnh thận, loãng xương → Tránh TDF, ưu tiên Entecavir hoặc TAF
  • Nếu trẻ (dưới 40 tuổi), cân nhắc Tenofovir vì có thể giảm nguy cơ ung thư gan lâu dài

2. Bệnh Nhân Đã Dùng Lamivudine và Bị Kháng Thuốc

Lựa chọn duy nhất:

  • Tenofovir (TDF hoặc TAF) - KHÔNG dùng Entecavir

Lý do: Entecavir và Lamivudine có cơ chế kháng thuốc chéo. Nếu virus đã kháng Lamivudine, khả năng kháng Entecavir tăng lên 51% sau 5 năm - con số quá nguy hiểm.

3. Bệnh Nhân Xơ Gan Mất Bù (Giai Đoạn Nặng)

Lựa chọn:

  • Lamivudine (vì an toàn nhất với gan đã suy)
  • HOẶC Entecavir nếu chức năng gan còn đủ đền bù

Bệnh nhân xơ gan mất bù cần theo dõi rất sát, cân nhắc ghép gan nếu không cải thiện.

4. Phụ Nữ Mang Thai

Lựa chọn:

  • Tenofovir (TDF hoặc Telbivudine) từ tam cá nguyệt thứ 3
  • HOẶC Lamivudine (nếu Tenofovir không có)

Lưu ý: Không dùng Entecavir, Adefovir, và Interferon cho phụ nữ mang thai.

5. Bệnh Nhân HIV Đồng Nhiễm

Lựa chọn:

  • Tenofovir (TDF hoặc TAF) kết hợp với thuốc kháng HIV
  • KHÔNG dùng Entecavir đơn thuần

6. Bệnh Nhân Có Bệnh Thận Mạn Hoặc Loãng Xương

Lựa chọn:

  • Entecavir HOẶC TAF (ưu tiên TAF nếu có điều kiện)
  • TRÁNH TDF

Thời Gian Điều Trị: Bao Lâu Là Đủ?

Đây là câu hỏi mà hầu hết bệnh nhân đều băn khoăn. Câu trả lời không đơn giản và phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

Trường Hợp HBeAg Dương Tính

Thời gian tối thiểu: 12 tháng

Điều kiện dừng thuốc:

  • HBV-DNA không phát hiện được
  • Men gan (ALT) bình thường
  • HBeAg chuyển âm tính HOẶC xuất hiện kháng thể Anti-HBe
  • Duy trì ít nhất 12 tháng sau khi HBeAg chuyển âm

Thực tế: Nhiều bệnh nhân cần uống thuốc lâu hơn (2-3 năm hoặc hơn) để đạt được các mục tiêu trên.

Trường Hợp HBeAg Âm Tính

Thời gian: Khó xác định, thường cần duy trì rất lâu dài, thậm chí suốt đời

Lý do: Không có dấu ấn sinh học rõ ràng như HBeAg để biết khi nào có thể ngừng thuốc an toàn.

Điều kiện cân nhắc dừng thuốc:

  • HBsAg chuyển âm tính (rất hiếm, <5% sau nhiều năm điều trị)
  • HBV-DNA không phát hiện được trong ít nhất 3 năm
  • Bệnh nhân có thể theo dõi sát sau ngừng thuốc

Trường Hợp Đặc Biệt: Xơ Gan

Bệnh nhân đã có xơ gan KHÔNG BAO GIỜ được tự ý dừng thuốc. Họ cần điều trị suốt đời trừ khi được ghép gan.

Tại Sao Không Thể Tự Ý Dừng Thuốc?

Một câu chuyện thật từ Bệnh viện TWQĐ 108: Bệnh nhân nữ 42 tuổi điều trị Tenofovir 10 năm, men gan bình thường, HBV-DNA không phát hiện được. Cảm thấy “khỏe mạnh”, chị tự dừng thuốc. Chỉ sau 3 tháng, bệnh “bùng phát” dữ dội: vàng da, vàng mắt, tiểu sẫm, gan tổn thương nặng. Nhập viện trong tình trạng nguy kịch, điều trị không đáp ứng.

Nguy cơ khi tự ý dừng thuốc:

  • Viêm gan bùng phát cấp tính (hepatitis flare)
  • Tăng men gan gấp 5-10 lần
  • Nguy cơ suy gan cấp, tử vong
  • Virus có thể kháng thuốc khi dùng lại

Tác Dụng Phụ Và Cách Theo Dõi

Tác Dụng Phụ Thường Gặp

Tác dụng phụ đau bụng khi điều trị viêm gan B cần theo dõi sát saoTác dụng phụ đau bụng khi điều trị viêm gan B cần theo dõi sát sao

Với tất cả các thuốc kháng virus:

  • Đau đầu, chóng mặt (thường nhẹ, giảm sau vài tuần)
  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn, khó tiêu
  • Đau bụng, tiêu chảy nhẹ

Đặc biệt với Tenofovir (TDF):

  • Giảm chức năng thận (5-10% bệnh nhân)
  • Giảm mật độ xương (3-5% bệnh nhân)

Đặc biệt với Entecavir:

  • Tăng lactic acid máu (rất hiếm, <1%)

Hầu hết tác dụng phụ đều nhẹ và tự khỏi sau 2-4 tuần đầu điều trị. Nếu kéo dài hoặc nặng, cần báo bác sĩ để điều chỉnh.

Lịch Theo Dõi Định Kỳ

3 tháng đầu: Khám và xét nghiệm mỗi tháng

  • Men gan (ALT, AST)
  • Chức năng thận
  • HBV-DNA

Sau 3 tháng, nếu ổn định: Khám và xét nghiệm mỗi 3-6 tháng

  • Men gan
  • HBV-DNA
  • HBeAg (nếu ban đầu dương tính)
  • Chức năng thận (đặc biệt với TDF)
  • Mật độ xương (nếu dùng TDF >2 năm hoặc có yếu tố nguy cơ)

Hàng năm:

Siêu âm gan đánh giá mức độ xơ hóa ở bệnh nhân viêm gan BSiêu âm gan đánh giá mức độ xơ hóa ở bệnh nhân viêm gan B

 

Lời Khuyên Từ Bác Sĩ

Bác sĩ chuyên khoa gan mật tư vấn điều trị viêm gan B tại Phòng khám Đại PhướcBác sĩ chuyên khoa gan mật tư vấn điều trị viêm gan B tại Phòng khám Đại Phước

Bác sĩ chuyên khoa của phòng khám nhấn mạnh: “Viêm gan B mạn tính giống như tăng huyết áp hay tiểu đường - cần kiểm soát lâu dài. Thuốc kháng virus hiện đại rất hiệu quả và an toàn, nhưng chìa khóa là tuân thủ điều trị theo dõi đều đặn.”

“Nhiều bệnh nhân hỏi tôi: 'Bác sĩ ơi, tôi uống thuốc bao lâu thì khỏi?' Tôi thường trả lời: 'Câu hỏi không phải là bao lâu thì khỏi, mà là làm sao để sống khỏe mạnh với viêm gan B'. Với thuốc phù hợp và tuân thủ điều trị, bệnh nhân hoàn toàn có thể sống bình thường, làm việc hiệu quả, và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.”

Những điều TUYỆT ĐỐI cần nhớ:

  • KHÔNG tự ý ngừng thuốc - nguy hiểm tính mạng
  • Uống thuốc đều đặn mỗi ngày, cùng giờ
  • Tái khám đúng hẹn - không được bỏ lỡ
  • Tránh rượu bia hoàn toàn - rượu phá hủy gan nhanh gấp nhiều lần
  • Tiêm vắc xin phòng viêm gan A (nếu chưa có miễn dịch) - tránh đồng nhiễm
  • Thông báo với bác sĩ khi dùng bất kỳ thuốc gì khác (kể cả thuốc nam, thực phẩm chức năng)

>> Tìm hiểu thêm: Chế độ ăn cho bệnh nhân viêm gan B

Kết Luận: Lựa Chọn Phù Hợp Là Tốt Nhất

Không có thuốc “tốt nhất cho tất cả mọi người” trong điều trị viêm gan B. Mỗi loại thuốc có điểm mạnh và phù hợp với từng nhóm bệnh nhân:

  • Entecavir: Lựa chọn tuyệt vời cho bệnh nhân mới, chưa từng điều trị, chi phí phải chăng
  • Tenofovir (TDF/TAF): Hiệu quả cao nhất, đặc biệt cho bệnh nhân đã kháng thuốc thế hệ 1, hoặc HIV đồng nhiễm
  • Lamivudine: Chỉ dùng trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ mang thai, xơ gan mất bù)

Quyết định cuối cùng nên được đưa ra thông qua trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa, dựa trên:

  • Tình trạng bệnh cụ thể
  • Tiền sử điều trị
  • Các bệnh lý đi kèm
  • Điều kiện kinh tế
  • Khả năng tuân thủ điều trị

Điều quan trọng nhất không phải là thuốc nào đắt hay rẻ, mà là uống đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian và không bao giờ tự ý ngừng thuốc.

>> Đọc thêm: Tầm quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh virus viêm gan

Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các lựa chọn điều trị viêm gan B mạn tính. Mọi quyết định về điều trị cần được thực hiện dưới sự tư vấn và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa gan mật. Không tự ý mua thuốc điều trị hoặc thay đổi phác đồ điều trị khi chưa có ý kiến bác sĩ.

Liên hệ Phòng Khám Đa Khoa Đại Phước để được tư vấn về điều trị viêm gan B và các xét nghiệm chuyên sâu. Phòng khám có bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa - Gan mật giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ bệnh nhân lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất.

 

Tìm hiểu thêm về dịch vụ khám và điều trị viêm gan tại Phòng Khám Đại Phước.

Danh Sách Tài Liệu Tham Khảo

  1. World Health Organization (2019). Hepatitis B.
  2. Bộ Y tế Việt Nam (2019). Quyết định 3310/QĐ-BYT: Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị bệnh viêm gan vi rút B.
  3. Hepatitis B Online, University of Washington (2026). Medications Used to Treat HBV.
  4. American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD) (2025). HBV Treatment Guideline.
  5. Li J, et al. (2025). Long-Term Effectiveness of Tenofovir Alafenamide Versus Entecavir in Treatment-Naive Chronic Hepatitis B. American Journal of Gastroenterology.
  6. Huang PY, et al. (2025). Impact of tenofovir vs. entecavir treatment on progression of chronic hepatitis B: A nationwide cohort study. Nature Communications.
  7. Lai CL, et al. (2006). A Comparison of Entecavir and Lamivudine for HBeAg-Positive Chronic Hepatitis B. New England Journal of Medicine.
  8. Vinmec (2024). Đặc điểm các loại thuốc kháng virus Viêm gan B.
  9. MEDLATEC (2024). Thuốc kháng viêm gan B và những thông tin cần biết.
  10. Bệnh viện TWQĐ 108 (2026). Điều trị Viêm gan B mạn tính bằng các thuốc ức chế vi rút loại nucleoside/nucleotide có khi nào dừng được không?

Các tin khác

16/04/2026
CT scan ổ bụng khung chậu phát hiện sớm ung thư, viêm ruột, sỏi thận với độ chính xác 85-99%. Khi nào cần chụp? Chi phí bao nhiêu? Đăng ký ngay hôm nay: 1900 599 ...
10/04/2026
Khám sức khỏe lái xe hạng C, D, E, F theo Nhóm 3 - Thông tư 36/2024. Thị lực mắt tốt ≥8/10, mắt kém ≥5/10, huyết áp <180/100. Tiêu chuẩn khắt khe nhất. Giá ...
09/04/2026
So sánh 4 xét nghiệm H.pylori: test thở 98% chính xác, xét nghiệm phân 86-91%, xét nghiệm máu chỉ loại trừ. Chọn đúng phương pháp tiết kiệm tiền. Tư vấn: 1900 ...
08/04/2026
Hướng dẫn gói khám sức khỏe định kỳ theo độ tuổi 20s, 30s, 40+. Nên khám gì? Tần suất ra sao? Tầm soát ung thư từ tuổi nào? Chính sách 2026 khám miễn phí ...
08/04/2026
Siêu âm Doppler mạch máu bụng giúp phát hiện hẹp tắc mạch, xơ gan, tăng áp tĩnh mạch cửa, bệnh thận... Tìm hiểu chỉ định, quy trình và khi nào cần làm.